Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK5 - Bai 2

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
模糊mờ, nhòe, không rõ ràng, mơ hồ.móhu—
2
动手bắt tay vào làm, động thủ (đánh nhau), sờ mó, đụng vào.dòngshǒu—
3
—nông sảnnóngchǎnpǐn—
4
开幕式lễ khai mạc.kāimùshì—
5
睡眠Giấc ngủshuìmián—
6
秒giây (đơn vị thời gian).miǎo—
7
—diệt virusshādú—
8
地震động đất, địa chấn.dìzhèn—
9
以便để, cốt để, nhằm, để tiện cho việc (chỉ mục đích).yǐbiàn—
10
启发gợi ý, truyền cảm hứng, khơi gợi, bài học kinh nghiệm, sự giác ngộ.qǐfā—
11
逻辑logic, lý luận, lập luận, trật tự tư duy.luójí—
12
丰收bội thu, được mùa, thu hoạch lớn, gặt hái thành công.fēngshōu—
13
人物nhân vật, nhân sĩ (người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng).rénwù—
14
值班trực ban, trực ca, đi làm ca.zhíbān—
15
摔ngã, té (người tự ngã).shuāi—
16
—trước năm mới; trước đâyniánqián—
17
信念niềm tin, đức tin, lòng tin kiên định, lý tưởng.xìnniàn—
18
特定đặc định, cụ thể, nhất định, riêng biệt (đã được chỉ định).tèdìng—
19
拍摄Chụp ảnh hoặc quay phimpāishè—
20
耳朵cái tai (cơ quan thính giác).ěrduo—
Đã kiểm tra 0/20 từ