Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
5
Bài 2: HSK5 - Bai 2
Nối từ
Nối từ — HSK5 - Bai 2
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
模糊
móhu
动手
dòngshǒu
农产品
nóngchǎnpǐn
开幕式
kāimùshì
睡眠
shuìmián
秒
miǎo
Nghĩa tiếng Việt
nông sản
mờ, nhòe, không rõ ràng, mơ hồ.
lễ khai mạc.
Giấc ngủ
bắt tay vào làm, động thủ (đánh nhau), sờ mó, đụng vào.
giây (đơn vị thời gian).