Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
烤鸭
kǎoyā
烤鸭
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
vịt quay, vịt nướng (thường chỉ món Vịt quay Bắc Kinh).
Chữ Hán烤鸭
Phiên âmkǎoyā
Nghĩavịt quay, vịt nướng (thường chỉ món Vịt quay Bắc Kinh).
běi jīng北京kǎo yā烤鸭shì是zhōng guó中国de的míng名cài菜。
Vịt quay Bắc Kinh là món ăn nổi tiếng của Trung Quốc.
wǒ我xiǎng想dài带nǐ你qù去chī吃zhèng zōng正宗de的kǎo yā烤鸭。
Tôi muốn đưa bạn đi ăn món vịt quay chính hiệu.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc