Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
5
Bài 3: HSK5 - Bai 3
Nối từ
Nối từ — HSK5 - Bai 3
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
烤鸭
kǎoyā
自杀
zìshā
摘
zhāi
迷人
mírén
签名
qiānmíng
带有
dàiyǒu
Nghĩa tiếng Việt
hái, ngắt, bẻ (hoa quả), tháo, bỏ (kính, mũ, khẩu trang).
vịt quay, vịt nướng (thường chỉ món Vịt quay Bắc Kinh).
mê người, quyến rũ, hấp dẫn, say đắm lòng người, cuốn hút.
ký tên
tự sát, tự tử; sự tự sát.
Mang