DANH TỪ
vịt quay, vịt nướng (thường chỉ món Vịt quay Bắc Kinh).
北京烤鸭是中国的名菜。
Vịt quay Bắc Kinh là món ăn nổi tiếng của Trung Quốc.
ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
tự sát, tự tử; sự tự sát.
这部小说讨论了自杀问题。
Cuốn tiểu thuyết này bàn về vấn đề tự sát.
ĐỘNG TỪ
hái, ngắt, bẻ (hoa quả), tháo, bỏ (kính, mũ, khẩu trang).
周末我们打算去果园摘苹果。
Cuối tuần chúng tôi định đi vườn cây ăn quả để hái táo.
ĐỘNG TỪ (CHỌN LỌC, RÚT RA)
trích, chọn, lấy ra, cắt bỏ (chức vụ/bộ phận cơ thể).
我从这本小说里摘录了一些精彩的句子。
Tôi đã trích lục (chép lại) một vài câu đặc sắc từ cuốn tiểu thuyết này.
TÍNH TỪ
mê người, quyến rũ, hấp dẫn, say đắm lòng người, cuốn hút.
今晚的月色非常迷人。
Ánh trăng đêm nay vô cùng quyến rũ (mê người).
ĐỘNG TỪ
trang bị, bố trí, cấp cho, lắp đặt (thiết bị, nhân sự).
这辆汽车配备了最新的导航系统。
Chiếc ô tô này được trang bị hệ thống định vị mới nhất.
DANH TỪ
trang thiết bị, sự trang bị, cấu hình.
这是标准配备,不需要额外付费。
Đây là trang bị tiêu chuẩn, không cần trả thêm phí.
DANH TỪ
giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
早期发现可以及时治疗。
Phát hiện giai đoạn đầu có thể điều trị kịp thời.
PHÓ TỪ
sẽ, sắp (biểu thị thời gian tương lai, thường dùng trong văn viết trang trọng).
会议将在明天上午九点准时开始。
Hội nghị sẽ bắt đầu đúng giờ vào 9 giờ sáng mai.
GIỚI TỪ (TRANG TRỌNG)
đem, lấy (dùng tương tự chữ 'Bǎ' 把 trong câu xử lý, nhưng trang trọng hơn).
请将垃圾扔进垃圾桶里。
Vui lòng đem rác vứt vào trong thùng rác.
DANH TỪ
hình thái, hình thức, trạng thái, mô hình.
由于不同的意识形态,两国关系曾一度紧张。
Do hệ tư tưởng (hình thái ý thức) khác nhau, quan hệ hai nước từng có lúc căng thẳng.
DANH TỪ
vật chất, chất, của cải vật chất.
我们不能只追求物质享受。
Chúng ta không thể chỉ theo đuổi sự hưởng thụ về vật chất.
DANH TỪ
chức năng, vai trò, tác dụng (của tổ chức, cơ quan).
人力资源部的主要职能是招聘和培训员工。
Chức năng chính của bộ phận nhân sự là tuyển dụng và đào tạo nhân viên.












