Nhập từ vựng — HSK5 - Bai 3
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | vịt quay, vịt nướng (thường chỉ món Vịt quay Bắc Kinh). | kǎoyā | — | ||
| 2 | ![]() | tự sát, tự tử; sự tự sát. | zìshā | — | ||
| 3 | ![]() | hái, ngắt, bẻ (hoa quả), tháo, bỏ (kính, mũ, khẩu trang). | zhāi | — | ||
| 4 | ![]() | mê người, quyến rũ, hấp dẫn, say đắm lòng người, cuốn hút. | mírén | — | ||
| 5 | ![]() | ký tên | qiānmíng | — | ||
| 6 | ![]() | Mang | dàiyǒu | — | ||
| 7 | ![]() | trang bị, bố trí, cấp cho, lắp đặt (thiết bị, nhân sự). | pèibèi | — | ||
| 8 | — | giai đoạn đầu, thời kỳ đầu | zǎoqī | — | ||
| 9 | — | không dễ, khó | búyì | — | ||
| 10 | ![]() | sẽ, sắp (biểu thị thời gian tương lai, thường dùng trong văn viết trang trọng). | jiāng | — | ||
| 11 | — | from; therefrom | cóng zhōng | — | ||
| 12 | ![]() | hình thái, hình thức, trạng thái, mô hình. | xíngtài | — | ||
| 13 | — | cường độ, độ mạnh | qiángdù | — | ||
| 14 | ![]() | vật chất, chất, của cải vật chất. | wùzhì | — | ||
| 15 | ![]() | Rượu trắng | báijiǔ | — | ||
| 16 | — | cũng được; dù là | yěhǎo | — | ||
| 17 | ![]() | chức năng, vai trò, tác dụng (của tổ chức, cơ quan). | zhínéng | — | ||
| 18 | — | trong phạm vi, trong vòng | zhīnèi | — | ||
| 19 | ![]() | móng tay. | zhǐjia | — | ||
| 20 | — | Ba lô | Bēibāo | — |
Đã kiểm tra 0/20 từ












