0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Sẽ, dự định'?
2Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Rượu trắng'?
3Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Móng tay'?
4Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tự tử'?
5Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'quyến rũ'?
6Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'ký tên'?
7Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Mang'?
8Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'hình thái'?
9Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trang bị'?
10Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'chức năng'?
11Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Ba lô'?
12Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'không dễ, khó'?
13Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cường độ, độ mạnh'?
14Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cũng được; dù là'?
15Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'giai đoạn đầu, thời kỳ đầu'?
16Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'trong phạm vi, trong vòng'?
17Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'vịt quay'?
18Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Hái, nhặt'?
19Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'vật chất'?
20Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'from; therefrom'?
Đã trả lời: 0/20 câu