Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
首次
shǒucì
首次
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Lần đầu
Chữ Hán首次
Phiên âmshǒucì
NghĩaLần đầu
zhè这shì是tā他shǒu首cì次cān jiā参加bǐ sài比赛。
Đây là lần đầu anh ấy tham gia cuộc thi.
gōng sī公司shǒu首cì次fā bù发布zhè这kuǎn款chǎn pǐn产品。
Công ty lần đầu ra mắt sản phẩm này.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc