ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
lưu trữ, cất giữ, chứa, tàng trữ, bộ nhớ (máy tính).
手机的储存空间已经满了。
Dung lượng lưu trữ của điện thoại đã đầy rồi.
PHÓ TỪ
đặc biệt, cố ý, có lòng, cất công (làm việc gì đó với mục đích cụ thể, thường là vì người khác).
为了给你过生日,我特意请了一天假回来。
Để tổ chức sinh nhật cho bạn, tôi đã đặc biệt xin nghỉ một ngày để về.
DANH TỪ
sự riêng tư, quyền riêng tư, đời tư, chuyện kín, bí mật cá nhân.
每个人都有保护自己隐私的权利。
Mỗi người đều có quyền bảo vệ sự riêng tư của mình.
PHÓ TỪ
cùng lúc, đồng loạt, nhất tề (nhấn mạnh hành động xảy ra tại cùng một thời điểm).
大家一齐动手,很快就做完了。
Mọi người cùng lúc bắt tay vào làm, rất nhanh đã làm xong.
DANH TỪ / ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ
cân bằng, thăng bằng, giữ cân bằng.
我们要保持工作和生活的平衡。
Chúng ta phải giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-life balance).
DANH TỪ / TÍNH TỪ
ven biển, duyên hải, dọc bờ biển.
中国的沿海城市经济非常发达。
Các thành phố ven biển của Trung Quốc kinh tế vô cùng phát triển.
ĐỘNG TỪ
phản kháng, chống cự, vùng lên, chống lại.
哪里有压迫,哪里就有反抗。
Ở đâu có áp bức, ở đó có phản kháng (đấu tranh).
ĐỘNG TỪ
đến, tới, cập bến (trang trọng).
代表团已于昨天下午抵达北京。
Đoàn đại biểu đã đến Bắc Kinh vào chiều hôm qua.
DANH TỪ (ĐỌC 'TÓNGHÁNG')
người cùng nghề, đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp (đôi khi mang nghĩa đối thủ cạnh tranh).
他是我的同行,我们都是做设计的。
Anh ấy là người cùng nghề với tôi, chúng tôi đều làm thiết kế.
ĐỘNG TỪ (ĐỌC 'TÓNGXÍNG')
cùng đi, đi cùng, đồng hành.
我想邀请你与我同行。
Tôi muốn mời bạn cùng đi với tôi.
TÍNH TỪ
đỏ bừng, đỏ rực, đỏ gay (màu đỏ rất đậm, thường do nóng, lạnh, xấu hổ hoặc bị nung).
因为害羞,她的脸一下子涨得通红。
Vì xấu hổ, mặt cô ấy bỗng chốc đỏ bừng lên.










