Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
6
Bài 3: HSK6 - Bai 3
Nối từ
Nối từ — HSK6 - Bai 3
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
首次
shǒucì
储存
chǔcún
特意
tèyì
户外
hùwài
隐私
yǐnsī
特快
tèkuài
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, cố ý, có lòng, cất công (làm việc gì đó với mục đích cụ thể, thường là vì người khác).
Lần đầu
ngoài trời
sự riêng tư, quyền riêng tư, đời tư, chuyện kín, bí mật cá nhân.
lưu trữ, cất giữ, chứa, tàng trữ, bộ nhớ (máy tính).
rất nhanh, tốc hành