Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK6 - Bai 3

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
首次Lần đầushǒucì—
2
储存lưu trữ, cất giữ, chứa, tàng trữ, bộ nhớ (máy tính).chǔcún—
3
特意đặc biệt, cố ý, có lòng, cất công (làm việc gì đó với mục đích cụ thể, thường là vì người khác).tèyì—
4
—ngoài trờihùwài—
5
隐私sự riêng tư, quyền riêng tư, đời tư, chuyện kín, bí mật cá nhân.yǐnsī—
6
—rất nhanh, tốc hànhtèkuài—
7
—mưa bão, bão tốbàofēngyǔ—
8
一齐cùng lúc, đồng loạt, nhất tề (nhấn mạnh hành động xảy ra tại cùng một thời điểm).yīqí—
9
—phương diện, tầng diệncéngmiàn—
10
—nền tảng, bục, sàn; platformpíngtái—
11
平衡cân bằng, thăng bằng, giữ cân bằng.pínghéng—
12
沿海ven biển, duyên hải, dọc bờ biển.yánhǎi—
13
—tương, sốt, mứtjiàng—
14
—cực lớn, đặc biệt lớntèdà—
15
反抗phản kháng, chống cự, vùng lên, chống lại.fǎnkàng—
16
抵达đến, tới, cập bến (trang trọng).dǐdá—
17
—chỗ này, nơi nàycǐchù—
18
同行người cùng nghề, đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp (đôi khi mang nghĩa đối thủ cạnh tranh).tóngháng / tóngxíng—
19
通红đỏ bừng, đỏ rực, đỏ gay (màu đỏ rất đậm, thường do nóng, lạnh, xấu hổ hoặc bị nung).tōnghóng—
20
—đường ống; kênh dẫnguǎndào—
Đã kiểm tra 0/20 từ