Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 综合终极测验 (1) – Đề thi cuối cấp số 1 – Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 (HSK 2)

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
跑步chạy bộpǎobù—
2
锻炼tập thể dụcduànliàn—
3
公园công viêngōngyuán—
4
看病khám bệnh, đi khám bệnhkànbìng—
5
医院bệnh việnyīyuàn—
6
感冒cảm lạnh, cảm cúm, bị cảmgǎnmào—
7
发烧sốt, bị sốtfāshāo—
8
礼物quà, món quà, vật phẩmlǐwù—
9
生日sinh nhật, ngày sinhshēngrì—
10
蛋糕bánh ngọt, bánh kemdàngāo—
11
飞机máy bay, chiếc máy bayfēijī—
12
机场sân bayjīchǎng—
13
旅行du lịch, đi du lịchlǚxíng—
14
习惯Quen với, Thói quenxíguàn—
15
天气thời tiếttiānqì—
16
春天mùa xuânchūntiān—
17
足球quả bóng đázúqiú—
18
比赛thi đấu, cuộc thi đấu, trận đấubǐsài—
19
书法thư phápshūfǎ—
20
太极拳thái cực quyềntàijíquán—
Đã kiểm tra 0/20 từ