Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Lập trình viên | chéngxùyuán | — | ||
| 2 | ![]() | Nhân viên phát triển phần mềm | ruǎnjiàn kāifā yuán | — | ||
| 3 | ![]() | Lập trình viên web, nhân viên phát triển web | wǎngyè kāifā yuán | — | ||
| 4 | ![]() | Quản trị viên cơ sở dữ liệu | shùjùkù guǎnlǐ yuán | — | ||
| 5 | ![]() | Nhà thiết kế web | wǎngyè shèjì shī | — |
Đã kiểm tra 0/5 từ




