Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
面包师Thợ làm bánhmiànbāo shī—
2
博彩公司经理Quản lý công ty cá cược, nhà cáibócǎi gōngsī jīnglǐ—
3
美容师Nhân viên làm đẹpměiróng shī—
4
会计师Kế toán viênkuàijìshī—
5
花匠Người trồng hoahuājiàng—
6
收银员Thu ngânshōuyín yuán—
7
商店助理Nhân viên bán hàngshāngdiàn zhùlǐ—
8
房地产经纪人Môi giới bất động sảnfángdìchǎn jīngjì rén—
9
销售助理Trợ lý bán hàngxiāoshòu zhùlǐ—
10
店主Chủ cửa hàngdiànzhǔ—
11
裁缝Thợ maycáifeng—
12
商店经理Người quản lý cửa hàngshāngdiàn jīnglǐ—
13
古董商Người buôn đồ cổgǔdǒng shāng—
14
理发师Thợ cắt tóclǐfàshī—
15
屠夫Người bán thịttúfū—
16
鱼贩Người bán cáyú fàn—
17
蔬果商Người bán rau quảshūguǒ shāng—
18
美发师Thợ làm đầuměifǎ shī—
19
商店经理Người quản lý cửa hàngshāngdiàn jīnglǐ—
20
裁缝Thợ maycáifeng—
Đã kiểm tra 0/20 từ