Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
人力资源经理Trưởng phòng nhân sựrénlì zīyuán jīnglǐ—
2
私人助理Trợ lý riêngsīrén zhùlǐ—
3
项目经理Trưởng phòng/ Quản lý dự ánxiàngmù jīnglǐ—
4
接待员Lễ tânjiēdài yuán—
5
电话接线员Nhân viên tổng đài, nhân viên nối máydiànhuà jiēxiànyuán—
6
招聘顾问Chuyên viên tư vấn tuyển dụngzhāopìn gùwèn—
7
经理giám đốc, quản lýjīnglǐ—
8
秘书thư kýmìshū—
Đã kiểm tra 0/8 từ