Nhập từ vựng — 你好 – Xin chào
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Mục sư, giáo sĩ Cơ Đốc giáo | mùshī | — | ||
| 2 | ![]() | Linh mục/cha xứ, mục sư giáo xứ | jiàoqū mùshī | — |
Đã kiểm tra 0/2 từ

