这份
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 这份
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Phần này
Ví dụ (3)
这份报告写得很清楚。
Bản báo cáo này viết rất rõ.
请把这份文件提交给经理。
Vui lòng nộp tài liệu này cho quản lý.
这份礼物是她亲手做的。
Món quà này là cô ấy tự tay làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây