怀疑
HSK4
—
Phân tích từ 怀疑
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoài nghi, nghi ngờ, ngờ vực.
Ví dụ (8)
我怀疑他对我说谎了。
Tôi nghi ngờ anh ấy đã nói dối tôi.
警察怀疑他是小偷。
Cảnh sát nghi ngờ hắn ta là kẻ trộm.
不要怀疑自己的能力。
Đừng nghi ngờ khả năng của bản thân.
大家都有点儿怀疑这个计划是否可行。
Mọi người đều hơi hoài nghi liệu kế hoạch này có khả thi không.
他的态度让我产生了怀疑。
Thái độ của anh ấy khiến tôi nảy sinh nghi ngờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây