活泼
HSK4
—
Phân tích từ 活泼
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn, hồn nhiên.
Ví dụ (8)
这个孩子性格很活泼。
Đứa trẻ này tính cách rất hoạt bát.
课堂气氛生动活泼。
Không khí lớp học sinh động và sôi nổi.
她是一个美丽活泼的姑娘。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp và hoạt bát.
小狗既聪明又活泼。
Chú chó nhỏ vừa thông minh vừa nhanh nhẹn.
比起安静,我更喜欢活泼一点。
So với yên tĩnh, tôi thích sôi nổi một chút hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây