例如
HSK4
—
Phân tích từ 例如
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ví dụ, chẳng hạn như, tỷ như (dùng để liệt kê).
Ví dụ (8)
我很喜欢运动,例如游泳和跑步。
Tôi rất thích thể thao, ví dụ như bơi lội và chạy bộ.
很多大城市,例如北京、上海,交通都很方便。
Rất nhiều thành phố lớn, chẳng hạn như Bắc Kinh, Thượng Hải, giao thông đều rất thuận tiện.
我们可以做很多事来保护环境,例如少开车。
Chúng ta có thể làm nhiều việc để bảo vệ môi trường, ví dụ như hạn chế lái xe.
这里有很多水果,例如苹果、香蕉和西瓜。
Ở đây có rất nhiều hoa quả, ví dụ như táo, chuối và dưa hấu.
你可以向专业人士请教,例如你的老师。
Bạn có thể thỉnh giáo những người có chuyên môn, chẳng hạn như thầy giáo của bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây