偶尔
HSK4
—
Phân tích từ 偶尔
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thỉnh thoảng, đôi khi, hiếm khi (tần suất thấp, không thường xuyên).
Ví dụ (8)
我偶尔去那家咖啡馆。
Tôi thỉnh thoảng mới đến quán cà phê đó.
虽然我们不常联系,但偶尔会打个电话。
Tuy chúng tôi không thường liên lạc, nhưng thỉnh thoảng cũng gọi điện thoại.
偶尔吃一顿快餐没关系。
Thỉnh thoảng ăn một bữa đồ ăn nhanh thì không sao đâu.
这里冬天偶尔会下雪。
Mùa đông ở đây thỉnh thoảng mới có tuyết rơi.
他工作很忙,偶尔才能休息一天。
Anh ấy làm việc rất bận, thi thoảng mới được nghỉ một ngày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây