普遍
HSK4
—
Phân tích từ 普遍
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:phổ biến, rộng rãi, chung (có tính chất đại trà).
Ví dụ (8)
这是一个普遍存在的问题。
Đây là một vấn đề tồn tại phổ biến (ở khắp nơi).
现在手机的使用已经非常普遍了。
Bây giờ việc sử dụng điện thoại di động đã vô cùng phổ biến rồi.
这种情况在农村很普遍。
Tình trạng này ở nông thôn rất phổ biến.
这是一个普遍的真理。
Đây là một chân lý phổ quát.
大家普遍认为这个计划不可行。
Mọi người nhìn chung (phổ biến) đều cho rằng kế hoạch này không khả thi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây