Hán Việt:ĐỚI••Loại từ:Động từ
17 nét
一丨一丨フ一丨一一丨丨一+5
Không dùng lượng từ riêng
十Thập+田Điền+共Cộng+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
戴
đeo, mang, đội
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)

田
Bộ Điền
Ruộng, khuôn mặt (ở giữa)

共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía bên phải)
Hình ảnh minh họa

戴
đeo, đội, mặc (dùng cho phụ kiện: mũ, kính, găng tay, trang sức, đồng hồ... Không dùng cho quần áo).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:đeo, đội, mặc (dùng cho phụ kiện: mũ, kính, găng tay, trang sức, đồng hồ... Không dùng cho quần áo).
ENTiếng Anh:To wear / To put on (accessories like hats, glasses, jewelry).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
外面太阳很大,你要戴上墨镜。
Bên ngoài nắng to lắm, bạn phải đeo kính râm vào.
The sun is very strong outside, so you should put on sunglasses.
#2
我不习惯戴隐形眼镜。
Tôi không quen đeo kính áp tròng.
I'm not used to wearing contact lenses.
#3
冬天出门一定要戴帽子和围巾。
Mùa đông ra đường nhất định phải đội mũ và quàng khăn.
In winter, you must wear a hat and scarf when you go out.
#4
这块手表是你新戴的吗?
Cái đồng hồ này là bạn mới đeo phải không?
Is this watch something you just started wearing?
#5
为了安全,骑摩托车必须戴头盔。
Để an toàn, đi xe máy bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm.
For safety, you must wear a helmet when riding a motorcycle.
2
Động từ (trừu tượng, trang trọng)
VINghĩa:tôn trọng, ủng hộ, tôn sùng (dùng trong văn viết, từ ghép).
ENTiếng Anh:To respect / To support.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他是一位受人爱戴的领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ được mọi người kính yêu và ủng hộ.
He is a beloved leader.
#2
不要给别人乱戴高帽子。
Đừng có tâng bốc (đội mũ cao) cho người khác một cách bừa bãi.
Don't flatter people indiscriminately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây