除非
HSK5
—
Phân tích từ 除非
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:trừ phi, trừ khi, ngoài ra (thường đi với 'mới', 'nếu không').
Ví dụ (8)
除非你跟我去,我才去。
Trừ phi bạn đi cùng tôi, tôi mới đi.
除非发生奇迹,否则他很难赢。
Trừ phi có phép lạ xảy ra, nếu không anh ấy rất khó thắng.
除非预先通知,否则会议照常进行。
Trừ khi có thông báo trước, nếu không cuộc họp vẫn diễn ra bình thường.
要想获得成功,除非付出努力。
Muốn đạt được thành công, chỉ có cách (trừ phi) là bỏ ra nỗ lực.
除非是很熟的朋友,不然他不会借钱的。
Trừ khi là bạn bè rất thân, nếu không anh ấy sẽ không cho mượn tiền đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây