初级
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "初级" (chūjí) nghĩa là "sơ cấp", ghép bởi: 初 (chū): Ban đầu + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
初级
sơ cấp
衤
刀
纟
及
Hình ảnh:

Phân tích từ 初级
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sơ cấp, cấp thấp, giai đoạn đầu.
Ví dụ (8)
我现在还在学初级汉语。
Bây giờ tôi vẫn đang học tiếng Trung sơ cấp.
这是一本初级读物,很简单。
Đây là một cuốn sách đọc trình độ sơ cấp, rất đơn giản.
他刚考过初级会计师。
Anh ấy vừa thi đậu kế toán viên sơ cấp.
我们正处于社会主义初级阶段。
Chúng ta đang ở giai đoạn đầu (sơ cấp) của chủ nghĩa xã hội.
这个班是初级班,适合零基础的学生。
Lớp này là lớp sơ cấp, thích hợp cho học sinh chưa có nền tảng (mất gốc).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây