粗糙
HSK7-9
—
Phân tích từ 粗糙
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thô ráp, sần sùi (bề mặt); thô, sơ sài (kỹ thuật, công việc).
Ví dụ (8)
由于常年劳动,他的手变得很粗糙。
Do lao động quanh năm, bàn tay anh ấy trở nên rất thô ráp.
这件产品的做工太粗糙了。
Gia công của sản phẩm này sơ sài quá.
墙面很粗糙,还没刷漆。
Bề mặt tường rất sần sùi, vẫn chưa sơn.
这是一个比较粗糙的方案,还需要完善。
Đây là một phương án khá sơ lược, còn cần phải hoàn thiện thêm.
虽然外表粗糙,但内心很温柔。
Tuy vẻ ngoài thô kệch, nhưng nội tâm rất dịu dàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây