刺激
HSK5
—
Phân tích từ 刺激
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:kích thích, khích lệ, chọc tức, đả kích.
Ví dụ (4)
政府采取措施刺激经济增长。
Chính phủ áp dụng các biện pháp để kích thích tăng trưởng kinh tế.
别再去刺激他了,他心情不好。
Đừng chọc tức (kích động) anh ấy nữa, tâm trạng anh ấy đang không tốt.
辣椒会刺激胃黏膜。
Ớt sẽ gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
这次失败深深地刺激了他。
Thất bại lần này đã đả kích anh ấy sâu sắc.
2
tính từ
Nghĩa:kịch tính, giật gân, phấn khích (cảm giác mạnh).
Ví dụ (4)
坐过山车太刺激了!
Đi tàu lượn siêu tốc kích thích (phê) quá!
这是一部很刺激的动作片。
Đây là một bộ phim hành động rất kịch tính.
现在的年轻人喜欢追求刺激。
Giới trẻ ngày nay thích theo đuổi cảm giác mạnh.
那场比赛非常紧张刺激。
Trận đấu đó vô cùng căng thẳng và kịch tính.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây