Hán Việt:THÔ••Loại từ:tính từ
11 nét
丶ノ一丨ノ丶丨フ一一一
Không dùng lượng từ riêng
米Mễ+且Thả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
粗
Thô, cục mịch
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)

且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

粗
to (đường kính), thô, ráp, sần sùi (đối lập với 'Xì' - Tinh/Mịn/Nhỏ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:to (đường kính), thô, ráp, sần sùi (đối lập với 'Xì' - Tinh/Mịn/Nhỏ).
ENTiếng Anh:Thick (in diameter), coarse, rough.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这棵树的树干很粗。
Thân của cái cây này rất to (thô).
The trunk of this tree is very thick.
#2
你的眉毛真粗。
Lông mày của bạn rậm (to) thật đấy.
Your eyebrows are really thick.
#3
这种绳子太细了,换根粗的吧。
Loại dây thừng này mảnh quá, đổi sợi to hơn đi.
This rope is too thin; let's replace it with a thicker one.
#4
那个大汉的声音很粗。
Giọng nói của người đàn ông to lớn đó rất ồm ồm (thô, trầm).
That big man's voice is very rough.
#5
他的皮肤很粗糙。
Da dẻ anh ấy rất thô ráp.
His skin is very rough.
2
Tính từ
VINghĩa:sơ ý, qua loa, lỗ mãng, thô tục.
ENTiếng Anh:Careless, negligent, rude.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他这个人太粗心了。
Con người anh ấy quá sơ ý (cẩu thả, vô tâm).
He is far too careless.
#2
这只是一个粗略的计划。
Đây chỉ là một kế hoạch sơ lược (qua loa, đại khái).
This is just a rough plan.
#3
请不要说粗话。
Xin đừng nói tục (lời thô thiển).
Please don't use foul language.
#4
粗心大意往往会坏事。
Sơ ý lơ là thường sẽ làm hỏng việc.
Carelessness often ruins things.
#5
他对人很粗鲁。
Anh ta đối xử với mọi người rất thô lỗ.
He is very rude to people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây