粗
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (3)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:to (đường kính), thô, ráp, sần sùi (đối lập với 'Xì' - Tinh/Mịn/Nhỏ).
Ví dụ (8)
这棵树的树干很粗。
Thân của cái cây này rất to (thô).
你的眉毛真粗。
Lông mày của bạn rậm (to) thật đấy.
这种绳子太细了,换根粗的吧。
Loại dây thừng này mảnh quá, đổi sợi to hơn đi.
那个大汉的声音很粗。
Giọng nói của người đàn ông to lớn đó rất ồm ồm (thô/trầm).
他的皮肤很粗糙。
Da dẻ anh ấy rất thô ráp.
2
tính từ
Nghĩa:sơ ý, qua loa, lỗ mãng, thô tục.
Ví dụ (7)
他这个人太粗心了。
Con người anh ấy quá sơ ý (cẩu thả/vô tâm).
这只是一个粗略的计划。
Đây chỉ là một kế hoạch sơ lược (qua loa/đại khái).
请不要说粗话。
Xin đừng nói tục (lời thô thiển).
粗心大意往往会坏事。
Sơ ý lơ là thường sẽ làm hỏng việc.
他对人很粗鲁。
Anh ta đối xử với mọi người rất thô lỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây