地震
HSK5
—
Phân tích từ 地震
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:động đất, địa chấn.
Ví dụ (8)
昨天晚上发生了一次轻微的地震。
Tối qua đã xảy ra một trận động đất nhẹ.
这次地震的震级是7.8级。
Cấp độ của trận động đất lần này là 7.8 độ.
地震造成了严重的财产损失。
Động đất đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản.
日本是一个地震频发的国家。
Nhật Bản là một quốc gia thường xuyên xảy ra động đất.
地震发生时,要躲在桌子底下。
Khi xảy ra động đất, phải trốn xuống gầm bàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây