豆腐
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "豆腐" (dòufu) mang nghĩa "đậu phụ", kết hợp bởi 豆 (dòu - đậu): "Hạt đậu" + 腐 (fǔ - hủ): "Thối rữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豆: Hình chiếc bát cổ có nắp đậy (一) và bầu đựng tròn (口) trên chân đế cao dùng để đựng các loại hạt đậu bổ dưỡng (豆). • Chữ 腐: Miếng thịt sống (肉) cất giữ lâu ngày trong kho phủ (府) dưới mái hiên (广) không thông thoáng sẽ bị ôi thiu, nghĩa là mục nát, hủ bại (腐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 豆腐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đậu phụ, tàu hũ.
Ví dụ (5)
麻婆豆腐是一道非常有名的中国菜。
Đậu phụ Tứ Xuyên (Mapo Tofu) là một món ăn Trung Quốc vô cùng nổi tiếng.
Mapo tofu is a very famous Chinese dish.
这块豆腐非常嫩,很好吃。
Miếng đậu phụ này rất non (mềm), ăn rất ngon.
This tofu is very soft and delicious.
她是典型的刀子嘴豆腐心。
Cô ấy là điển hình của kiểu người khẩu xà tâm phật (miệng dao găm tâm đậu phụ - lời nói sắc bén nhưng tâm mềm yếu).
She is the typical kind of person who is sharp-tongued but soft-hearted.
很多人喜欢吃臭豆腐,虽然味道有点怪。
Rất nhiều người thích ăn đậu phụ thối, mặc dù mùi vị hơi lạ.
Many people like to eat stinky tofu, even though the smell is a bit strange.
多吃豆腐对身体有好处,因为它富含蛋白质。
Ăn nhiều đậu phụ tốt cho sức khỏe vì nó giàu protein.
Eating more tofu is good for your health because it is rich in protein.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây