或许
HSK 5
—
Phân tích từ 或许
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:có lẽ, có thể, hoặc là.
Ví dụ (8)
或许你是对的,但我还需要时间考虑。
Có lẽ bạn đúng, nhưng tôi vẫn cần thời gian suy nghĩ.
他没接电话,或许是在忙吧。
Anh ấy không nghe điện thoại, có lẽ là đang bận.
或许我们应该换一种方法试试。
Có lẽ chúng ta nên đổi một phương pháp khác để thử xem.
这一天或许会成为历史性的时刻。
Ngày này có lẽ sẽ trở thành khoảnh khắc mang tính lịch sử.
这或许是个误会。
Đây có lẽ là một sự hiểu lầm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây