伙伴
HSK 5
—
Phân tích từ 伙伴
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đối tác, bạn đồng hành, cộng sự, bạn bè (thân thiết).
Ví dụ (8)
我们是多年的生意伙伴。
Chúng tôi là đối tác làm ăn nhiều năm.
他是我的好伙伴,我们从小一起长大。
Cậu ấy là bạn nối khố (bạn tốt) của tôi, chúng tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ.
寻找志同道合的伙伴并不容易。
Tìm kiếm người bạn đồng hành (cộng sự) cùng chí hướng không hề dễ dàng.
在这个项目中,我们需要更多的合作伙伴。
Trong dự án này, chúng ta cần nhiều đối tác hợp tác hơn nữa.
狗是人类最忠实的伙伴。
Chó là người bạn đồng hành trung thành nhất của con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây