Hán Việt:BÃI••Loại từ:Động từ
13 nét
一丨一丨フ丨丨一一丨一フ+1
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+罢Bãi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
摆
bày, đặt, trưng bày, sắp xếp, bố trí
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

罢
Bãi
Bãi, nghỉ / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

摆
xếp, đặt, bày biện (sắp xếp đồ vật theo trật tự hoặc để trưng bày).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:xếp, đặt, bày biện (sắp xếp đồ vật theo trật tự hoặc để trưng bày).
ENTiếng Anh:To put / To place / To arrange.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把花瓶摆在桌子上。
Đặt cái bình hoa lên trên bàn đi.
Put the vase on the table.
#2
书架上的书摆得很整齐。
Sách trên kệ được xếp rất ngay ngắn.
The books on the shelf are arranged very neatly.
#3
这里不可以摆摊儿。
Ở đây không được bày sạp bán hàng (bày hàng vỉa hè).
Street vending is not allowed here.
#4
快要吃饭了,去摆碗筷。
Sắp ăn cơm rồi, đi dọn (bày) bát đũa ra đi.
It's almost time to eat—go set out the bowls and chopsticks.
#5
客厅里摆着一套新沙发。
Trong phòng khách có bày (đặt) một bộ ghế sofa mới.
A new sofa set is placed in the living room.
2
Động từ (chuyển động)
VINghĩa:vẫy, lắc, đung đưa (chuyển động qua lại).
ENTiếng Anh:To wave / To swing / To sway.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他向我摆摆手,走了。
Anh ấy vẫy vẫy tay với tôi rồi đi.
He waved to me and left.
#2
狗看见主人,高兴地摆着尾巴。
Chó nhìn thấy chủ, vui vẻ vẫy vẫy cái đuôi.
When the dog saw its owner, it happily wagged its tail.
#3
钟摆不停地左右摆动。
Con lắc đồng hồ không ngừng đung đưa trái phải.
The pendulum keeps swinging from side to side.
#4
他无奈地摆了摆头。
Anh ấy lắc đầu một cách bất lực.
He shook his head helplessly.
#5
柳树在风中摇摆。
Cây liễu đung đưa trong gió.
The willow tree sways in the wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây