Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
平常
píngcháng
bình thường, tầm thường, phổ thông (không có gì đặc biệt).
Hán việt: bình thường
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "平常" (píngcháng) mang nghĩa "bình thường", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).

Thành phần cấu tạo

平常
píngcháng
bình thường
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:bình thường, tầm thường, phổ thông (không có gì đặc biệt).
Ví dụ (5)
zhè这zhǐshì只是yí一jiàn件hěn很píngcháng平常de的xiǎoshì小事,búyòng不用zàiyì在意。
Đây chỉ là một chuyện nhỏ rất bình thường, không cần để ý.
This is just a very ordinary little matter, so there's no need to worry about it.
tā他de的xiàngmào相貌hěn很píngcháng平常,diū丢zài在rénqún人群lǐ里zhǎo找bú不dào到。
Tướng mạo anh ấy rất bình thường, ném vào đám đông là không tìm thấy.
He has a very ordinary appearance—you'd lose sight of him in a crowd.
zhè这zhǒng种xiànxiàng现象zài在dà大chéngshì城市lǐ里hěn很píngcháng平常。
Hiện tượng này ở các thành phố lớn là rất bình thường (phổ biến).
This kind of phenomenon is very common in big cities.
wǒmen我们yào要yǒu有yì一kē颗píngchángxīn平常心。
Chúng ta phải có một cái tâm bình thường (không tham sân si, điềm tĩnh).
We should keep a calm and balanced mind.
suīrán虽然bùjǐn不仅shì是píngcháng平常de的yì一cān餐fàn饭,dàn但dàjiā大家chī吃de得hěn很kāixīn开心。
Tuy chỉ là một bữa cơm bình thường, nhưng mọi người ăn rất vui vẻ.
Although it was more than just an ordinary meal, everyone ate very happily.
2
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:thường ngày, ngày thường, mọi khi (chỉ thời gian).
Ví dụ (5)
píngcháng平常zhè这gè个shíhou时候,tā他yǐjīng已经qǐchuáng起床le了。
Mọi khi vào giờ này, anh ấy đã dậy rồi.
At this time normally, he would already be up.
wǒ我hé和píngcháng平常yíyàng一样,qīdiǎn七点qù去shàngbān上班。
Tôi giống như mọi ngày, 7 giờ đi làm.
As usual, I go to work at seven.
tā他jīntiān今天kàn看qǐlái起来gēn跟píngcháng平常bù不yíyàng一样。
Hôm nay trông anh ấy khác với mọi khi.
He looks different from usual today.
nǐ你píngcháng平常xǐhuan喜欢zuò做shénme什么yùndòng运动?
Bình thường (thường ngày) bạn thích tập môn thể thao gì?
What sports do you usually like to do?
zhèlǐ这里píngcháng平常méi没shénme什么rén人,zhōumò周末cái才rènao热闹。
Ở đây ngày thường không có mấy người, cuối tuần mới náo nhiệt.
There usually aren't many people here; it only gets lively on weekends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây