疲劳
HSK 5
—
Phân tích từ 疲劳
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:mệt mỏi, sự mệt mỏi, suy nhược, kiệt sức.
Ví dụ (8)
长时间看电脑容易引起眼睛疲劳。
Nhìn máy tính trong thời gian dài dễ gây mỏi mắt.
为了安全,严禁疲劳驾驶。
Vì sự an toàn, nghiêm cấm lái xe khi mệt mỏi.
泡个热水澡可以消除一天的疲劳。
Tắm nước nóng có thể xua tan sự mệt mỏi của cả một ngày.
过度疲劳会导致生病。
Mệt mỏi quá độ sẽ dẫn đến sinh bệnh.
他感到身心疲劳,需要休息。
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi cả về thể xác lẫn tinh thần, cần phải nghỉ ngơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây