拼音
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 拼音
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phiên âm, bính âm (hệ thống phiên âm tiếng Hán).
Ví dụ (8)
学习汉语通常是从拼音开始的。
Học tiếng Trung thường bắt đầu từ việc học Pinyin (phiên âm).
我不认识这个字,请帮我注上拼音。
Tôi không biết chữ này, làm ơn ghi chú phiên âm giúp tôi.
你的拼音发音很标准。
Phát âm Pinyin của bạn rất chuẩn.
现在大家都习惯用拼音输入法打字。
Bây giờ mọi người đều quen dùng bộ gõ Pinyin để đánh máy.
这本故事书带有拼音,适合儿童阅读。
Cuốn truyện này có kèm phiên âm, thích hợp cho trẻ em đọc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây