年纪
HSK 5
—
Phân tích từ 年纪
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tuổi, tuổi tác (thường dùng cho con người).
Ví dụ (8)
你看上去比实际年纪要年轻。
Bạn trông có vẻ trẻ hơn so với tuổi thật.
他一把年纪了,还这么拼命工作。
Ông ấy đã nhiều tuổi (một nắm tuổi) rồi mà vẫn làm việc bán mạng như thế.
奶奶年纪大了,腿脚不太方便。
Bà nội tuổi đã cao, đi lại không được thuận tiện lắm.
别看他年纪小,懂得可多了。
Đừng thấy cậu ấy tuổi còn nhỏ, hiểu biết nhiều lắm đấy.
请问您多大年纪了?
Xin hỏi bác/cụ bao nhiêu tuổi rồi ạ? (Hỏi người lớn tuổi lịch sự)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây