双方
HSK 5
—
Phân tích từ 双方
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hai bên, đôi bên, song phương (trong hợp tác, tranh chấp, tình cảm).
Ví dụ (8)
双方签订了合作协议。
Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
希望通过谈判,双方能达成共识。
Hy vọng thông qua đàm phán, hai bên có thể đạt được nhận thức chung.
这是一场互利共赢的比赛,双方都很满意。
Đây là một trận đấu đôi bên cùng có lợi, cả hai bên đều rất hài lòng.
由于意见不合,双方发生了激烈的争吵。
Do ý kiến bất đồng, hai bên đã xảy ra tranh cãi kịch liệt.
离婚后,父母双方都有抚养孩子的义务。
Sau khi ly hôn, cả hai bên bố và mẹ đều có nghĩa vụ nuôi dưỡng con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây