相处
HSK 5
—
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chung sống, cư xử (với nhau), quan hệ qua lại.
Ví dụ (8)
我们相处得很愉快。
Chúng tôi chung sống (quan hệ) rất vui vẻ.
他是一个很好相处的人。
Anh ấy là một người rất dễ gần (dễ chung sống).
他们在一起相处了很多年。
Họ đã chung sống bên nhau rất nhiều năm.
学会与同事相处是一门学问。
Học cách cư xử (hòa đồng) với đồng nghiệp là cả một học vấn.
我觉得他脾气古怪,很难相处。
Tôi thấy tính khí anh ta kỳ quặc, rất khó gần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây