幸运
HSK 5
—
Phân tích từ 幸运
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:may mắn, hên, tốt số.
Ví dụ (8)
我也想成为一个幸运的人。
Tôi cũng muốn trở thành một người may mắn.
能遇到你是我的幸运。
Có thể gặp được bạn là may mắn của tôi.
这次车祸中,他非常幸运地只受了轻伤。
Trong vụ tai nạn này, anh ấy vô cùng may mắn là chỉ bị thương nhẹ.
红色被认为是中国人的幸运色。
Màu đỏ được coi là màu may mắn của người Trung Quốc.
祝你好运(幸运)!
Chúc bạn may mắn!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây