性质
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "性质" (xìngzhì) mang nghĩa "tính chất", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 质 (zhì - chất): "chất lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 质: Đặt món tiền quý giá (贝) lên bàn cân chuẩn mực (斤) để thẩm định rõ giá trị và bản chất, chất lượng bên trong (质).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 性质
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tính chất, bản chất, đặc tính (của sự vật/sự việc).
Ví dụ (5)
我们首先要弄清楚这个问题的性质。
Trước tiên chúng ta phải làm rõ tính chất (bản chất) của vấn đề này.
First, we need to clarify the nature of this problem.
这项工作的性质决定了你需要经常出差。
Tính chất của công việc này quyết định việc bạn phải thường xuyên đi công tác.
The nature of this job means that you need to travel frequently.
这两种金属的化学性质很相似。
Tính chất hóa học của hai loại kim loại này rất giống nhau.
The chemical properties of these two metals are very similar.
这是一起性质非常恶劣的案件。
Đây là một vụ án có tính chất vô cùng tồi tệ.
This is a case of a very serious nature.
这两种化学物质的性质完全不相同。
Tính chất của hai loại chất hóa học này hoàn toàn không giống nhau.
We must see the essence through the phenomena.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây