舅舅
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "舅舅" (jiùjiu) mang nghĩa "cậu (anh em trai mẹ)", kết hợp bởi 舅 (jiù - cữu): "cậu" + 舅 (jiù - cữu): "cậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舅: Người đàn ông trưởng thành (男) được bậc trưởng bối nâng đỡ từ thuở còn trong nôi cối (臼) chính là người cậu ruột (舅). • Chữ 舅: Người đàn ông trưởng thành (男) được bậc trưởng bối nâng đỡ từ thuở còn trong nôi cối (臼) chính là người cậu ruột (舅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 舅舅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cậu (anh hoặc em trai của mẹ).
Ví dụ (5)
我的舅舅是一名工程师。
Cậu của tôi là một kỹ sư.
My maternal uncle is an engineer.
这是舅舅送给我的生日礼物。
Đây là quà sinh nhật cậu tặng cho tôi.
This is the birthday gift my uncle gave me.
我妈妈有两个哥哥,也就是我有两个舅舅。
Mẹ tôi có hai người anh trai, nghĩa là tôi có hai người cậu.
My mother has two older brothers, which means I have two maternal uncles.
暑假我要去舅舅家玩。
Nghỉ hè tôi sẽ đến nhà cậu chơi.
I'm going to visit my uncle's home during the summer vacation.
舅舅和舅妈对我像亲生父母一样好。
Cậu và mợ đối xử tốt với tôi như cha mẹ ruột vậy.
My uncle and aunt treat me as well as if I were their own child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây