舅妈
jiùmā
mợ, vợ của cậu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mợ, vợ của cậu
Ví dụ (3)
jiù zuò càishǒu biéhǎoměi jiādōuchīhěn duō
Mợ tôi nấu ăn khéo lắm, lần nào đến nhà mợ tôi cũng ăn rất nhiều.
guò niándeshí hòugēn ba ma bài fǎng访jiù jiujiù
Dịp Tết, tôi cùng bố mẹ đi chúc Tết cậu và mợ.
jiù sòng gěi tàofēi chángpiào liangdehuà zuò wéishēng
Mợ đã tặng tôi một bộ bút vẽ rất đẹp làm quà sinh nhật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây