Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiù
HSK 4
cậu, anh hoặc em trai của mẹ.
Hán Việt:CỮU••Loại từ:Danh từ
13 nét
ノ丨一フ一一丨フ一丨一フ+1
臼Cữu+男Chữ Nam

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

舅
jiù
cậu; anh/em trai của mẹ
臼
Bộ Cữujiù
Cái cối giã gạo / âm đọc (phía trên)
男
Chữ Namnán
nam, đàn ông, con trai (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Người đàn ông trưởng thành (男) được bậc trưởng bối nâng đỡ từ thuở còn trong nôi cối (臼) chính là người cậu ruột (舅).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cậu, anh hoặc em trai của mẹ.
ENTiếng Anh:Maternal uncle.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
wǒ我jiùjiu舅舅zài在yì一jiā家dà大yīyuàn医院gōngzuò工作。
Cậu của tôi làm việc ở một bệnh viện lớn.
My uncle works at a large hospital.
#2
xià下zhōumò周末wǒmen我们dǎsuan打算qù去jiùjiu舅舅jiā家chīfàn吃饭。
Cuối tuần sau chúng tôi dự định đến nhà cậu ăn cơm.
Next weekend we plan to go to my uncle's house for a meal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây