冷淡
HSK 5
—
Phân tích từ 冷淡
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:lạnh nhạt, thờ ơ, hờ hững, ế ẩm (buôn bán), làm lạnh nhạt.
Ví dụ (8)
他对我的态度一直很冷淡。
Thái độ của anh ấy đối với tôi luôn rất lạnh nhạt.
受到如此冷淡的接待,我很失望。
Bị tiếp đãi hờ hững như vậy, tôi rất thất vọng.
最近生意很冷淡,没什么顾客。
Gần đây buôn bán rất ế ẩm (lạnh lẽo), chẳng có khách mấy.
大家对这个提议的反应很冷淡。
Phản ứng của mọi người đối với đề nghị này rất thờ ơ.
不要冷淡了你的老朋友。
Đừng đối xử lạnh nhạt với bạn cũ của cậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây