姥姥
HSK 5
—
Phân tích từ 姥姥
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà ngoại (cách gọi miền Bắc TQ).
Ví dụ (8)
小时候我是由姥姥带大的。
Hồi nhỏ tôi do một tay bà ngoại nuôi lớn.
这周末我要去看望姥姥。
Cuối tuần này tôi sẽ đi thăm bà ngoại.
姥姥做的饺子最好吃。
Sủi cảo bà ngoại gói là ngon nhất.
姥姥今年已经八十岁了,身体还很硬朗。
Bà ngoại năm nay đã 80 tuổi rồi, sức khỏe vẫn rất dẻo dai.
我和妈妈回娘家看姥姥。
Tôi và mẹ về nhà ngoại thăm bà ngoại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây