老鼠
HSK 4
—
Gợi nhớ
Từ "老鼠" (lǎoshǔ) mang nghĩa "con chuột", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 鼠 (shǔ - thử): "tuổi chuột (con giáp)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 鼠: Hình con vật có hàm răng cửa sắc nhọn phía trên cùng bốn chân và chiếc đuôi dài phía dưới chính là con chuột (鼠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老鼠
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con chuột.
Ví dụ (5)
猫抓住了那只大老鼠。
Con mèo đã bắt được con chuột lớn đó.
The cat caught that big rat.
厨房里有一只小老鼠,被猫抓住了。
Trong bếp có một con chuột nhỏ đã bị con mèo bắt được.
There are many white mice in the laboratory.
这里太脏了,经常有老鼠出没。
Ở đây bẩn quá, thường xuyên có chuột xuất hiện.
It's too dirty here; rats often show up.
这就像老鼠见到猫一样,吓得不敢动。
Cái này giống như chuột gặp mèo vậy, sợ đến mức không dám động đậy.
It's like a mouse seeing a cat—so scared that it doesn't dare move.
米奇老鼠是著名的卡通形象。
Chuột Mickey là hình tượng hoạt hình nổi tiếng.
Mickey Mouse is a famous cartoon character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây