蜜蜂
HSK 5
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con ong, ong mật.
Ví dụ (8)
一只蜜蜂在花丛中飞来飞去。
Một con ong đang bay qua bay lại trong khóm hoa.
蜜蜂是勤劳的象征。
Ong mật là biểu tượng của sự cần cù.
小心,别被蜜蜂蛰了。
Cẩn thận, đừng để bị ong đốt.
春天来了,蜜蜂忙着采蜜。
Mùa xuân đến rồi, lũ ong bận rộn hút mật.
这群蜜蜂正在寻找新的家园。
Đàn ong này đang tìm kiếm tổ ấm mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây