描写
HSK 5
—
Phân tích từ 描写
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:miêu tả, mô tả, khắc họa (bằng lời văn hoặc tranh vẽ).
Ví dụ (8)
作者生动地描写了当时的场景。
Tác giả đã miêu tả một cách sinh động khung cảnh lúc bấy giờ.
这篇小说主要描写了农村的生活。
Tiểu thuyết này chủ yếu khắc họa cuộc sống ở nông thôn.
请你描写一下那个人的外貌。
Bạn hãy miêu tả một chút về ngoại hình của người đó.
文章中有很多关于心理活动的描写。
Trong bài văn có rất nhiều đoạn miêu tả về diễn biến tâm lý.
这种心情是难以用语言描写的。
Tâm trạng này thật khó dùng ngôn ngữ để diễn tả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây