秩序
HSK 5
—
Phân tích từ 秩序
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trật tự, nề nếp, thứ tự.
Ví dụ (8)
大家请自觉遵守公共秩序。
Mọi người hãy tự giác tuân thủ trật tự công cộng.
警察正在维持交通秩序。
Cảnh sát đang duy trì trật tự giao thông.
会场秩序井然,没有人随意走动。
Trật tự hội trường rất ngăn nắp (đâu ra đó), không có ai đi lại tùy tiện.
任何人都不能扰乱社会秩序。
Bất kỳ ai cũng không được làm rối loạn trật tự xã hội.
我们要建立良好的市场经济秩序。
Chúng ta phải thiết lập trật tự kinh tế thị trường lành mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây